tape transport
Danh từ: Cơ cấu truyền băng – một cơ chế dùng để di chuyển băng từ (magnetic tape) qua các đầu đọc/ghi của thiết bị phát lại/ghi âm băng. "Tape transport" là bộ phận chịu trách nhiệm kéo băng từ một cuộn sang cuộn khác với tốc độ ổn định, đảm bảo băng tiếp xúc chính xác với đầu từ để đọc hoặc ghi dữ liệu.
- (Cơ cấu truyền băng trong máy ghi âm cuộn cũ phải được vệ sinh thường xuyên để tránh méo tiếng.)
- (Một cơ cấu truyền băng bị lỗi có thể khiến băng từ bị đứt hoặc rối.)
- "Tape transport system": hệ thống truyền băng, thường bao gồm các bộ phận như động cơ, con lăn, và trục dẫn hướng.
- The tape transport system in a professional audio deck ensures consistent playback speed. (Hệ thống truyền băng trong một máy âm thanh chuyên nghiệp đảm bảo tốc độ phát lại ổn định.)
- "Capstan": một bộ phận quan trọng trong cơ cấu truyền băng, là trục quay giúp kéo băng đều đặn.
- The capstan of the tape transport must maintain a constant rotational speed. (Trục capstan của cơ cấu truyền băng phải duy trì tốc độ quay không đổi.)
- Tape drive (danh từ): ổ băng – thiết bị bao gồm cơ cấu truyền băng và các đầu từ, thường dùng trong máy tính để lưu trữ dữ liệu.
- The tape drive uses a robust tape transport to handle high-speed data backup. (Ổ băng sử dụng cơ cấu truyền băng chắc chắn để xử lý sao lưu dữ liệu tốc độ cao.)
- Transport mechanism (danh từ): cơ cấu truyền động – thuật ngữ chung hơn, có thể áp dụng cho các thiết bị khác ngoài băng từ.
- Reel mechanism: cơ cấu cuộn (nhấn mạnh vào các cuộn băng).
- Tape handling mechanism: cơ cấu xử lý băng (nhấn mạnh vào chức năng xử lý băng từ).
Không có phrasal verbs trực tiếp với "tape transport", nhưng có thể dùng: - Transport the tape: truyền băng. - The machine transports the tape smoothly across the read heads. (Máy truyền băng một cách êm ái qua các đầu đọc.)
Không có thành ngữ phổ biến với "tape transport". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể dùng cụm: - "Tape transport error": lỗi truyền băng. - The error message indicated a tape transport error during data loading. (Thông báo lỗi chỉ ra lỗi truyền băng trong quá trình tải dữ liệu.)